| Đơn vị phát hành | Uncertain Iberian mint |
|---|---|
| Năm | 90 BC - 1 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Semissis (1⁄800) |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coarse laureate male head, right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Prow of a rough ship to the right |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (90 BC - 1 BC) - - |
| ID Numisquare | 3524607440 |
| Ghi chú |