| Đơn vị phát hành | Catalonia, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1643-1652 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Seiseno (1⁄40) |
| Tiền tệ | Libra |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.5 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Cal#139, KM#27, Dy royales#1614 |
| Mô tả mặt trước | Bust looking right. Legend around, between beaded circles. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LVD · XIIII · D · G · R : F · ET · CO · B (Translation: Louis XIV, by the grace of God king of the Franks and count of Barcelona) |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms of Barcelona. Legend around, between beaded circles. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BARCINO CIVI × 1650 (Translation: City of Barcelona) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1643 - Cal#139 - 1644 - Cal#140 - 1645 - Cal#141 - 1646 - Cal#142 - 1647 - Cal#143 - 1648 - Cal#144 - 1649 - Cal#145 - 980 000 1650 - Cal#146 - 1651 - Cal#147 - 1652 - Cal#148 - |
| ID Numisquare | 1951473610 |
| Ghi chú |