Scyphate obol

Đơn vị phát hành Salyes
Năm 100 BC - 50 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.44 g
Đường kính 9.5 mm
Độ dày
Hình dạng Concave
Kỹ thuật Hammered (scyphate)
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo LT#
Mô tả mặt trước Smooth.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Wheel with four spokes (with a gap on the central spoke).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 50 BC) - -
ID Numisquare 2550199080
Ghi chú
×