Danh mục
| Địa điểm | Soviet Union |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 15.88 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | State emblem of the Russian Soviet Federative Socialist Republic. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
РСФСР (Translation: RSFSR) |
| Mô tả mặt sau | Open book. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
ЗА ОТЛИЧНЫЕ УСПЕХИ И ПРИМЕРНОЕ ПОВЕДЕНИЕ (Translation: For excellent achievements and exemplary behavior) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1032180280 |
| Ghi chú |
|