Sceat Series E, variety E

Đơn vị phát hành Frisia
Năm 695-740
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Sceat
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.04 g
Đường kính 11.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#790C, Metcalf#p.216-19
Mô tả mặt trước Degenerate head.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước (uninscribed)
Mô tả mặt sau `Standard` with four lines and central pellet-in-annulet.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau (uninscribed)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (695-740) - -
ID Numisquare 7952746530
Thông tin bổ sung
×