Sceat Series E

Đơn vị phát hành Frisia
Năm 695-740
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Sceat
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.11 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#791, Metcalf#190-3
Mô tả mặt trước Plumed bird right with forked tail, pellet-in-annulet and pellet below.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước (uninscribed)
Mô tả mặt sau `Standard` with central pellet in annulet, pellet-in-annulet in each quarter, trefoil between.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau (uninscribed)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (695-740) - -
ID Numisquare 2280096260
Thông tin bổ sung
×