Danh mục
| Đơn vị phát hành | Northumbria, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 789-796 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sceat |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.05 g |
| Đường kính | 12.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#857, North#184 |
| Mô tả mặt trước | Central small cross pattée, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
+ ΓR:·EDED (Translation: Æthelred.) |
| Mô tả mặt sau | ’Shrine’: cross potent on pelleted triangular base, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
CVD CLS (Translation: Cuthgils [moneyer].) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (789-796) - - |
| ID Numisquare | 3362575890 |
| Thông tin bổ sung |
|