| Đơn vị phát hành | French Cochinchina |
|---|---|
| Năm | 1879-1898 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sapeque (0.002) |
| Tiền tệ | Piastre (1878-1885) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 0.8 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jean-Auguste Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Lec#9, Zay#63 |
| Mô tả mặt trước | Lettering around the square hole and the date at the bottom |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | COCHINCHINE FRANÇAISE A 1879 (Translation: French Cochinchina A 1879) |
| Mô tả mặt sau | Chinese lettering around square hole |
| Chữ viết mặt sau | Chinese |
| Chữ khắc mặt sau | 南安之 國法大 當 二 (Translation: French Cochinchina Worth two) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1879 A - - 20 000 000 1879 A - Proof - 1885 A - Proof - 100 1887 A - not confirmed - 1898 A - - |
| ID Numisquare | 4735827090 |
| Ghi chú |