| Đơn vị phát hành | French Cochinchina |
|---|---|
| Năm | 1875 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sapeque (0.002) |
| Tiền tệ | Piastre (1878-1885) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | 0.5 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Eugène-André Oudiné |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, Lec-Indo#2 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head left, within beaded circle. Date below, between stars |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE FRANÇAISE * 1875 * (Translation: French Republic) |
| Mô tả mặt sau | Denomination with mint letter below, within beaded circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LIBERTÉ * ÉGALITÉ * FRATERNITÉ * 1 CENTIME K (Translation: Liberty Equality Brotherhood) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1875 K - Minted over KM#826 in Saigon. - 10 000 |
| ID Numisquare | 5529448370 |
| Ghi chú |