| Đơn vị phát hành | Maratha Empire |
|---|---|
| Năm | 1793-1809 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1674-1818) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11 g |
| Đường kính | 20.08 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#321 |
| Mô tả mặt trước | Pataka and trishul both second type |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Text, mint mark, regnal year |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND - RY#31 - ND - RY#32 - ND - RY#33 - ND - RY#35 - ND - RY#36 - ND - RY#37 - ND - RY#38 - ND - RY#39 - ND - RY#40 - ND - RY#41 - 1207 (1793) - RY#34 - 1216 (1802) - RY#42 - 1218 (1804) - RY#43 - 1218 (1804) - RY#44 - 1219 (1805) - RY#44 - 1220 (1806) - RY#45 - 1222 (1807) - RY#47 - 1223 (1808) - RY#48 - 1224 (1809) - RY#49 - |
| ID Numisquare | 2613975870 |
| Thông tin bổ sung |
|