Danh mục
| Địa điểm | Saudi Arabia (1932-date) |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Token |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central device depicts the Saudi Arabian coat of arms: two crossed scimitars with a palm tree above, all in relief within a raised border. The Arabic legend reading 'Kingdom of Saudi Arabia' surrounds the device in the field, distributed around the left and right sides and below the central emblem. A suspension hole is pierced at the top. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | المملكة العربية السعودية (Translation: Kingdom of Saudi Arabia) |
| Mô tả mặt sau | Plain field bearing the four-digit serial number 7836 incused in large Arabic-Eastern numerals at center. A suspension hole is pierced at the top, and no other design elements are present. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |