| Địa điểm | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Henrucus Dei Gratia Haiti Rex. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HENRICUS DEI GRATIA HAITI REX. 1811 |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DEUS・CAUSA. AT QUE GLADIUS MEUS. L``AN 8 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4208675740 |
| Ghi chú |