| Đơn vị phát hành | Catalonia, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1808-1813 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Quart (1 cuarto) (1⁄24) |
| Tiền tệ | Peseta (1808-1850) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.4 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Cal#92, KM#65 |
| Mô tả mặt trước | Value within circle. Legend around. Date at bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1 QUARTO ·EN BARCELONA· ·1808· (Translation: 1 quarto in Barcelona) |
| Mô tả mặt sau | Lozenge shield. Wreath around. Value on top. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | I |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1808 - Cal#92 - 1809 - Cal#93 - 1810 - Cal#94 - 1811 - Cal#95 - 1812 - C sans serif,Cal#96 - 1812 - C serif,Cal#97 - 1813 - Cal#98 - |
| ID Numisquare | 7597477510 |
| Ghi chú |