| Đơn vị phát hành | Orra Hyria (Apulia) |
|---|---|
| Năm | 210 BC - 150 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 6.43 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#789 , SNG Milano 3#47 , HGC 1#720 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted head of Minerva right; AΛ below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | AΛ |
| Mô tả mặt sau | Eagle standing right on thunderbolt, with wings spread; four pellets (mark of value) below. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΟΡΡΑ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (210 BC - 150 BC) - - |
| ID Numisquare | 2050135720 |
| Ghi chú |