| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 76 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Quadrans = 1/4 As = 1⁄64 Denarius |
| Tiền tệ | Denarius, Reform of Augustus (27 BC – AD 215) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC II.1#901, OCRE#ric.2_1(2).ves.901 |
| Mô tả mặt trước | Rudder on globe. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | IMP VESPASIAN AVG (Translation: Supreme commander Vespasian, emperor.) |
| Mô tả mặt sau | Winged caduceus, upright. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | P M TR P P P COS VII (Translation: High priest, holder of tribunician power, father of the nation, consul for the seventh time.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (76) - - |
| ID Numisquare | 4532372620 |
| Ghi chú |