Qi knife Qi Zhi Fa Hua

Đơn vị phát hành Qi, State of
Năm 401 BC - 220 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Knife money (401-220 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 44.62 g
Đường kính 181 mm
Độ dày
Hình dạng Knife
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#4.5, FD#354
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms on the blade.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 齊 之 法 化
(Translation: Qi Zhi Fa Hua Qi`s legal money)
Mô tả mặt sau One Chinese ideogram on the blade with three horizontal lines near the tip.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Ri)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.5ar: 法昌 (Fa Chang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.5b: 二 (Er; two) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.5e: 七 (Qi; seven) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.5h: 十 (Shi; ten) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.5j: 工 (Gong) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.5k: 上 (Shang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.5o: 化 (Hua) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.5s: 日 (Ri; a rectangle or circle) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.5y: 法 (Fa) -
ID Numisquare 4934705390
Ghi chú
×