Qi knife Ji Mo Fa Hua

Đơn vị phát hành Qi, State of
Năm 401 BC - 220 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Knife money (401-220 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 27.35 g
Đường kính 157 mm
Độ dày
Hình dạng Knife
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#4.3, FD#355
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms on the blade.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 節 墨 法 化
(Translation: Ji Mo Fa Hua Jimo legal money)
Mô tả mặt sau Various Chinese ideograms on the blade with three horizontal lines near the tip.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Shang)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3 g: 力 (Jiu; nine) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3a: 一 (Yi; one) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3am: 大 or 六 (Da or Liu; ? or six) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3an: Uncertain ideogram (vertical line with down-facing right hook) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3ao: Uncertain ideogram (two slanting lines coming together with lines at top) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3ar: 法昌 (Fa Chang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3b: 二 (Er; two) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3c: 三 (San; three) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3e: 七 (Qi; seven) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3f: 八 (Ba; eight) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3h: 十 (Shi; ten) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3i: 卜 (Bu) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3j: 工 (Gong) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3k: 上 (Shang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3l: 土 or 士 (Tu or Shi) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3m: 屮 (Che) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3o: 化 (Hua) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3s: 日 (Ri; a rectangle or circle) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.3u: 可 or 司 (Ke or Si) -
ID Numisquare 6507509980
Ghi chú
×