Qi knife An Yang Zhi Fa Hua

Đơn vị phát hành Qi, State of
Năm 401 BC - 220 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Knife money (401-220 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 57.04 g
Đường kính 185 mm
Độ dày
Hình dạng Knife
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#4.1, FD#356
Mô tả mặt trước Five Chinese ideograms on the blade.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 安 陽 之 法 貨
(Translation: An Yang Zhi Fa Hua An Yang`s legal money)
Mô tả mặt sau One Chinese ideogram on the blade with three horizontal lines near the tip.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Shang)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1a: 一 (Yi; one) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1b: 二 (Er; two) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1e: 七 (Qi; seven) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1f: 八 (Ba; eight) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1i: 卜 (Bu) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1j: 工 (Gong) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1k: 上 (Shang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1m: 屮 (Che) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1n: 生 (Sheng) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1o: 化 (Hua) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1s: 日 (Ri; a circle) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.1y: 法 (Fa) -
ID Numisquare 1760346490
Ghi chú
×