| Đơn vị phát hành | Judea |
|---|---|
| Năm | 104 BC - 76 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Prutah |
| Tiền tệ | Prutah (140 BC-95 AD) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.801 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hendin 5ᵗʰ#1149 |
| Mô tả mặt trước | Paleo-Hebrew within wreath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hebrew |
| Chữ khắc mặt trước | ינתן הכהן ה גדל וחבר היהד (Translation: Yonatan the High Priest and the Council of the Jews) |
| Mô tả mặt sau | Double cornucopia adorned with ribbons, pomegranate between horns. Overstrike obliterated nearly all sings of previous coin |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (104 BC - 76 BC) - - ND (104 BC - 76 BC) - Hebrew over anchor, cornucopias over lily - ND (104 BC - 76 BC) - Hebrew over lily, cornucopias over anchor - ND (104 BC - 76 BC) - Similar but the overstrike is cursive No. 1146 - |
| ID Numisquare | 1712006470 |
| Ghi chú |