Presidential Portrait Medal - Theodore Roosevelt

Địa điểm United States
Năm 1988
Loại Commemorative medal
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 22.8 g
Đường kính 38.60 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain with inscription
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước President standing, facing forward
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau THE OFFICIAL PRESIDENTIAL PORTRAITS THEODORE ROOSEVELT 26TH PRESIDENT FM
Số lượng đúc
ID Numisquare 9209067430
Ghi chú
×