| Đơn vị phát hành | Bituriges Cubi |
|---|---|
| Năm | 175 BC - 75 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Potin |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#3391 |
| Mô tả mặt trước | Stylized head left, crescent-shaped nose and mouth; a headband separates the face from the helmet; bead. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Stylized animal, charging left; a globule under the head; ground line; bead. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (175 BC - 75 BC) - 1st century BC - |
| ID Numisquare | 9726512920 |
| Ghi chú |