| Đơn vị phát hành | Durocasses (Gallia Armorica) |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 1 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Potin |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 18 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#2630 |
| Mô tả mặt trước | Head to the left, strands of hair gathered in a bun, stylized. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Cross formed of four rolled and rounded volutes. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 1 BC) - - |
| ID Numisquare | 1254269220 |
| Ghi chú |