| Đơn vị phát hành | Russian Empire |
|---|---|
| Năm | 1783-1796 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Poltina (1 Полуполтинник) (0.25) |
| Tiền tệ | Rouble (1700-1917) |
| Chất liệu | Silver (.750) |
| Trọng lượng | 5.97 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#65c |
| Mô tả mặt trước | Bust of Catherine II right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | Б•М•ЕКАТЕРИНА•II•IМП•ИСАМОД•ВСЕРОС• СПБ (Translation: Abbreviated By the grace of God, Catherine II, All-Russian empress and autocrat SPB) |
| Mô tả mặt sau | Two-headed eagle with a crown above. Denomination; date. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | 17 91 ПОЛУПОЛТИННИКЪ Я А (Translation: Polupoltinnik Ya A) |
| Cạnh | Threadlike |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1783 СПБ ММ - St. Petersburg Mint - 1784 СПБ ММ - St. Petersburg Mint - 441 400 1785 СПБ ЯА - St. Petersburg Mint - 605 200 1786 СПБ ЯА - St. Petersburg Mint - 1787 СПБ ЯА - St. Petersburg Mint - 800 000 1788 СПБ ЯА - St. Petersburg Mint - 1 706 000 1789 СПБ ЯА - St. Petersburg Mint - 800 000 1790 СПБ ЯА - St. Petersburg Mint - 412 000 1791 СПБ ЯА - St. Petersburg Mint - 704 000 1792 СПБ ЯА - St. Petersburg Mint - 1 404 000 1793 СПБ ЯА - St. Petersburg Mint - 368 000 1794 СПБ АК - St. Petersburg Mint - 1 016 000 1795 СПБ АК - St. Petersburg Mint - 464 000 1796 СПБ IС - St. Petersburg Mint - 745 000 |
| ID Numisquare | 4753956660 |
| Ghi chú |