Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1625 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central device features the Półkozic coat of arms (a crescent with a cross above), which was the heraldic device of the mint master, enclosed within a beaded oval frame. Flanking the central oval are the last two digits of the date, '25', referring to the year 1625. A patriarchal cross with an orb surmounts the entire central composition. The denomination numeral '24' (signifying 1/24 Thaler, equivalent to the półtorak denomination) appears within the central roundel. The encircling legend in Latin reads across the field, with the Bydgoszcz mint-master's mark integrated into the design. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | MONE NO (Półkozic coat of arms) REG POLO (Translation: Moneta Nova Regni Polonia New coin of the Kingdom of Poland) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1625 - Górecki B.25.1.a - 1625 - Górecki B.25.1.b - 1625 - Górecki B.25.1.c - 1625 - Górecki B.25.2.a - 1625 - Górecki B.25.2.b - 1625 - Górecki B.25.2.c - 1625 - Górecki B.25.2.d - 1625 - Górecki B.25.3.a - 1625 - Górecki B.25.3.b - 1625 - Górecki B.25.3.c - 1625 - Górecki B.25.4.a - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |