| Đơn vị phát hành | Russian Empire |
|---|---|
| Năm | 1842-1854 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Poltina (1 Полти́на) (0.5) |
| Tiền tệ | Rouble (1700-1917) |
| Chất liệu | Silver (.868) |
| Trọng lượng | 10.36 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#167.2, Gum#2570 |
| Mô tả mặt trước | Crowned double headed eagle, with mintmark on the sides of tail, surrounded by lettering. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | ЧИСТАГО СЕРЕБРА 2 ЗОЛОТНИКА 10 1/2 ДОЛЕЙ M W (Translation: Pure Silver 2 Zolotnik 101/2 parts) |
| Mô tả mặt sau | Denomination and date. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | МОНЕТА ПОЛТИНА 1854 (Translation: Coin Poltina) |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | MW Mint of Poland (Mennica Polska),Warsaw, Poland (1766-date) |
| Số lượng đúc | 1842 MW - - 76 105 1843 MW - - 22 621 1844 MW - - 116 356 1845 MW - - 137 809 1846 MW - - 308 413 1847 MW - - 783 425 1854 MW - - 272 949 |
| ID Numisquare | 2574767590 |
| Ghi chú |