| Đơn vị phát hành | Kingdom of Poland |
|---|---|
| Năm | 1506-1599 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Groschen (9) |
| Tiền tệ | Grosz / Groschen (1306-1528) |
| Chất liệu | Billon (.375 silver) |
| Trọng lượng | 1.0 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#404, Kop#405, Kop#406, Kop#407, Kop#408 |
| Mô tả mặt trước | Eagle with wings spread, head left, within inner circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
+MONETA : SIGISMVNDI (Translation: Coinage of Sigismund) |
| Mô tả mặt sau | Crown within inner circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
+REGIS : POLONIE : 1509 (Translation: Kingdom of Poland) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1506-1548) - Kopicki 404 - ND (1506-1548) - Kopicki 405 Punch 1 - ND (1506-1548) - Kopicki 405 Punch 2 - ND (1506-1548) - Kopicki 405 Punch 3 - ND (1506-1548) - Kopicki 405 Punch 4 - ND (1506-1548) - Kopicki 405 Punch 5 - 1507 - Kopicki 406 - 1507 - Kopicki 407 error inverted V in date - 1508 - Kopicki 408 - 1508 - Kopicki 409 error 15008 - 1509 - Kopicki 410 - 1510 - Kopicki 411 - 1510 - Kopicki 412 error 15101 - 1511 - Kopicki 413 - 1599 - Kopicki 413x error 1599 - |
| ID Numisquare | 6386483750 |
| Thông tin bổ sung |
|