Plaque probablement militaire - AS 11

Địa điểm
Năm
Loại Token
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 5.06 g
Đường kính 35.4 mm
Độ dày 0.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Hammered (bracteate)
Hướng
Cạnh Plain.
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Caption in two lines
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước A . S
12
Mô tả mặt sau Uniface.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 9963964049
Ghi chú
×