| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Hygiene and wellness token |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 4.8 g |
| Đường kính | 22.35 mm |
| Độ dày | 1.70 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#233182, TC#260732, TC#260736, TC#260741, TC#260742 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Philly Laundromat |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NO CASH VALUE |
| Xưởng đúc | RWM Roger Williams Mint, Attleboro,Massachusetts, United States (?-2006) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1185973160 |
| Ghi chú |