Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Principality of Kyiv (Rus Principalities) |
|---|---|
| Năm | 1396-1399 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 0.38 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Schematic princely tamga rendered as a stylized depiction of a church or temple facade, centrally positioned in the field. The device is surrounded by a border of dots and star-shaped ornaments distributed around the periphery. The design is executed in a crude, informal style characteristic of late 14th-century Rus hammered coinage. The irregular flan shows typical characteristics of hand-struck medieval silver. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A bold equilateral Greek cross occupies the central field, with arms of equal length extending nearly to the coin's edge. The Cyrillic votive legend Б҃Е ПОСОБИ (God Help) is distributed around the cross in the field, with letters separated by the cross arms. The inscription is rendered in archaic Cyrillic characters typical of late 14th-century Kyivan coinage. The overall composition is consistent with anonymous issues of the Principality of Kyiv during the period 1396–1399. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (1396-1399) ND (1396-1399) |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |