Pentonkion

Đơn vị phát hành Messana
Năm 480 BC - 461 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Pentonkion (5⁄12)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.24 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Caltabiano#271
Mô tả mặt trước Forepart of hare right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau M; five pellets around.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Μ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (480 BC - 461 BC) - -
ID Numisquare 7732862450
Thông tin bổ sung
×