Pentonkion

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 450 BC - 439 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Pentonkion (5⁄12)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.28 g
Đường kính 6.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 3#996
Mô tả mặt trước Eagle with closed wings standing left on Ionic column capital
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước AKRA
Mô tả mặt sau Five pellets
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 439 BC) - -
ID Numisquare 7046097100
Ghi chú
×