Penny - Wiglaf 1st reign

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 827-829
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.45 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#933, North#400
Mô tả mặt trước Crude portrait right within inner circle, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + VVIGLAF REX m
(Translation: King Wiglaf of Mercia.)
Mô tả mặt sau Cruciform cross-crosslets, moneyer`s name in angles.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau + ◊E + ΓΓ + HV + VN
(Translation: Oellhun.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (827-829) - -
ID Numisquare 4125940280
Thông tin bổ sung
×