| Đơn vị phát hành | York, Viking Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 943-944 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penny (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.05 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#1024, North#548 |
| Mô tả mặt trước | Triquetra central within inner circle, ruler`s title around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | + REG·N·Λ·L·D CVNVN |
| Mô tả mặt sau | Fringed triangular standard bearing ‘X’ on cross-tipped pole, moneyer`s name around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
+ B·R·A·NT MONET·A (Translation: Branting, moneyer.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (943-944) - - |
| ID Numisquare | 9864101890 |
| Thông tin bổ sung |
|