Penny - Offa Light coinage, portrait type

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 780-792
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.2 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#906, North#305
Mô tả mặt trước Crude bare headed bust right extending to rim, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + ◊FFA ·: + REX +
(Translation: King Offa.)
Mô tả mặt sau Cross fleury with lozenge centre, saltire in lozenge, legend in angles.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau +P IH TR Ed
(Translation: Wihtred.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (780-792) - East Anglia mints -
ID Numisquare 4683948170
Thông tin bổ sung
×