Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | England |
|---|---|
| Năm | 1036-1038 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Penny |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Diademed and draped bust of Harold I facing left, rendered in the vigorous Anglo-Saxon hammered style typical of the period. The king's effigy displays a jewelled diadem and stylised drapery at the shoulder. A beaded inner circle frames the portrait, with the royal legend disposed around the field. The lettering is executed in the angular, somewhat crude Latin script characteristic of early 11th-century English coinage. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central jewel cross design composed of four ovals or pellet-in-annulet motifs arranged in cruciform fashion, their bases united by two concentric circles enclosing a central pellet, forming the distinctive 'Jewel Cross' type. The overall design is confined within a beaded inner border. The moneyer's name and mint name appear in the surrounding legend, separated by pellets. The die-cutting reflects the hand-crafted variability characteristic of Anglo-Saxon hammered silver coinage. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (1036-1038) |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |