Penny - Ecgberht Group III, Canterbury mint

Đơn vị phát hành Wessex, Kingdom of
Năm 802-839
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.32 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#1035, North#573
Mô tả mặt trước Diademed bust right, breaking inner circle, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + ECGBEV rHT R
(Translation: King Ecgberht.)
Mô tả mặt sau Mint monogram within inner circle, moneyer`s name around.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau + BOSEL MONETV DOROB C
(Translation: Bosel, moneyer. City of Canterbury.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (802-839) - -
ID Numisquare 8852365220
Thông tin bổ sung
×