| Đơn vị phát hành | Kingdom of Mercia (Kingdoms of British Isles and Frisia) |
|---|---|
| Năm | 805-821 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penny (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.42 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#918 , North#345 |
| Mô tả mặt trước | Diademed and draped bust right, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | + COENVVLF REX m (Translation: Coenwulf King of Mercia) |
| Mô tả mặt sau | Central cross-crosslet, pellets within surrounding legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | +CEOLhEARD m |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (805-821) - - |
| ID Numisquare | 6368739220 |
| Ghi chú |