Penny - Coenwulf Groups III and IV, Rochester mint

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 810-821
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.31 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#917, North#357
Mô tả mặt trước Large diademed bust of coarse style right, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + COENVVLF REX m
(Translation: Coenwulf King of Mercia.)
Mô tả mặt sau Central cross surrounded by four crescents within inner circle, legend around.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau + DVNN mONETA
(Translation: Dunn, moneyer.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (810-821) - Rochester mint -
ID Numisquare 2999595060
Thông tin bổ sung
×