Penny - Coenwulf Groups III and IV, London mint

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 810-821
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.30 g
Đường kính 18.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#918, North#346
Mô tả mặt trước Diademed and draped bust left, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + COENVVLF REX m
(Translation: Coenwulf King of Mercia.)
Mô tả mặt sau Central cross-crosslet, pellets within surrounding legend.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau + AELHVVИ
(Translation: Ælfhun.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (810-821) - London mint -
ID Numisquare 7132678100
Thông tin bổ sung
×