Penny - Coenwulf Groups III and IV, East Anglia mint

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 810-821
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.21 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#920, North#372
Mô tả mặt trước Crude diademed bust right, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + C◊ENVVLF :· REX m
(Translation: Coenwulf King of Mercia.)
Mô tả mặt sau Central lozenge with pelleted cross, cross at each limb, legend in angles.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau P◊ ∂ E L +
(Translation: Woddel.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (810-821) - East Anglia mint -
ID Numisquare 5896982140
Thông tin bổ sung
×