Penny - Coenwulf Group II, Canterbury mint

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 805-810
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.3 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#915, North#349
Mô tả mặt trước Diademed bust right, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + COENVVLF .: REX m
(Translation: Coenwulf King of Mercia.)
Mô tả mặt sau Central lozenge with pelleted cross, crosses at ends of arms, lettering in angles.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PO-d-E-L+
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (805-810) - Canterbury mint -
ID Numisquare 6319517010
Thông tin bổ sung
×