Penny - Coenwulf Group I, Tribrach type

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 796-805
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.34 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#914, North#342
Mô tả mặt trước Uncial (Mercian) m, contraction mark above, within inner circle, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước +COENVVLF REX
(Translation: King Coenwulf.)
Mô tả mặt sau Moneyer within angles of tribrach with pelleted inner line.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau +E |!| OB |!| A |!|
(Translation: Eoba.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (796-805) - -
ID Numisquare 4745884160
Thông tin bổ sung
×