Penny - Ceolwulf II Cross and lozenge type

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 874-880
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.36 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#944, North#429
Mô tả mặt trước Diademed bust right, royal title around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CIOLVVL F REX
(Translation: King Ceolwulf.)
Mô tả mặt sau Small cross within central lozenge, moneyer`s name in angles.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LIOF VAL D MO ИET
(Translation: Leofweald, moneyer.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (874-880) - London mint -
ID Numisquare 2330793510
Thông tin bổ sung
×