Penny - Ceolwulf I Group I, Canterbury mint

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 821-823
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.46 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#921, North#376
Mô tả mặt trước Diademed bust right, ruler`s title around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + CEOLVVLF REX m
(Translation: Ceolwulf King of Mercia.)
Mô tả mặt sau Large A with central pellet within inner circle, moneyer`s name around.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau + SIGESTEF mONET
(Translation: Sigestef, moneyer.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (821-823) - Canterbury mint -
ID Numisquare 5378691080
Ghi chú
×