Danh mục
| Đơn vị phát hành | Beornwulf |
|---|---|
| Năm | 833-870 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penny (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.21 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#894, North#245 |
| Mô tả mặt trước | Tonsured facing bust, extending to edge of flan, pellets flanking neck. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
+ CEOLNOÐ ΛRCHIEP (Translation: Archbishop Ceolnoth.) |
| Mô tả mặt sau | Lettering arranged on limbs of, and around, beaded cross. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
+ BIARN VLF MO N E T Λ (Translation: Beornwulf, moneyer.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (833-870) - - |
| ID Numisquare | 7938642710 |
| Thông tin bổ sung |
|