Penny - Burgred Type IIb

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 866-869
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.24 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#941A, North#425
Mô tả mặt trước Diademed bust right, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BVRGRED REXI
(Translation: King Burgred.)
Mô tả mặt sau Moneyer`s name across three lines, lunettes open at sides.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MON + HVSSA ETA
(Translation: Hussa, moneyer.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (866-869) - -
ID Numisquare 5894269540
Thông tin bổ sung
×