Penny - Burgred Type IIb

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 866-869
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.36 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#941B, North#426
Mô tả mặt trước Diademed bust right, double inner circle, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + BVRGRED REX –
(Translation: King Burgred.)
Mô tả mặt sau Moneyer`s name across three lines, crooks at each end.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau M◊N HYGERED ETA
(Translation: Hugered, moneyer.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (866-869) - -
ID Numisquare 4502765950
Thông tin bổ sung
×