Penny - Burgred Type Ia

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 852-855
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.2 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#938, North#423
Mô tả mặt trước Bust right looking up, royal title around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BVRGRED REX
(Translation: King Burgred.)
Mô tả mặt sau Moneyer`s name across three lines.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MON LEFE ETA
(Translation: Lefe, moneyer.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (852-855) - -
ID Numisquare 1761668430
Thông tin bổ sung
×