Penny - Æthelberht

Đơn vị phát hành Sæferth
Năm 858-865
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.19 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#1053, North#620
Mô tả mặt trước Diademed bust right, royal title around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + ΛEÐELBEΛRHT REX
(Translation: King Aethelberht.)
Mô tả mặt sau Moneyer`s name in and around the arms of a beaded cross.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau + SEFREÐ MONETA
(Translation: Sæferth, moneyer.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (858-865) - -
ID Numisquare 8349810450
Thông tin bổ sung
×