| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1789 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Para (1⁄40) |
| Tiền tệ | Piastre (1688-1834) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.2247 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#145 |
| Mô tả mặt trước | Tughra |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Regnal year. Arabic lettering. Year |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ١٣---١٢٠٣ (Translation: 13 Struck in Egypt 1203) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1203 (1789) 13 - ١٣ - 160 830 000 1203 (1789) 14 - ١٤ - |
| ID Numisquare | 9450004650 |
| Ghi chú |